ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người tiêu dùng" (1件)
người tiêu dùng

日本語
名消費者
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
類語検索結果 "người tiêu dùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người tiêu dùng" (1件)
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
